← Từ điển

informed

A2 adj

Các nghĩa

  1. am hiểu, có kiến thức

    Instructed; having knowledge of a fact or area of education.

    An informed young man delivered a lecture on the history of modern art.

  2. dựa trên hiểu biết

    Based on knowledge; founded on due understanding of a situation.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ