← Từ điển

infantilize

C2 verb

infantilize /ɪnˈfæn.tɪ.laɪz/ nghĩa là hạ xuống địa vị trẻ sơ sinh

Các nghĩa

  1. hạ xuống địa vị trẻ sơ sinh

    To reduce (an adult) to the state or status of an infant.

    transitive

  2. đối xử như trẻ con

    To treat (an adult) like a child.

    transitive

Dạng khác