← Từ điển

infanta

C2 noun

infanta /ɪnˈfantə/ nghĩa là công chúa Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha

Các nghĩa

  1. công chúa Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha

    The daughter of a king in Spain or Portugal.

Dạng khác