indulgently
indulgently nghĩa là một cách nuông chiều
Các nghĩa
-
một cách nuông chiều
In an indulgent manner.
Dạng khác
- more indulgently comparative
- most indulgently superlative
indulgently nghĩa là một cách nuông chiều
một cách nuông chiều
In an indulgent manner.