indulged
indulged /ɪnˈdʌld͡ʒd/ nghĩa là được nuông chiều
Các nghĩa
-
được nuông chiều
Having had all desires, wishes, and whims granted; having been brought up lavishly, wanting for nothing.
They indulged in mahjong.
She indulged in a fit of temper.
We indulged in conversation and drink.
Dạng khác
- more indulged comparative
- most indulged superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ