inchoately
inchoately nghĩa là một cách phôi thai, chưa hoàn chỉnh
Các nghĩa
-
một cách phôi thai, chưa hoàn chỉnh
In an inchoate way.
Dạng khác
- more inchoately comparative
- most inchoately superlative
inchoately nghĩa là một cách phôi thai, chưa hoàn chỉnh
một cách phôi thai, chưa hoàn chỉnh
In an inchoate way.