← Từ điển

improved

B2 adj

improved /ɪmˈpɹuːvd/ nghĩa là được cải thiện

Các nghĩa

  1. được cải thiện

    That has been made better; enhanced.

    Your work has greatly improved.

    Your English has improved a lot.

    Modern methods improved industry.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ