← Từ điển

impressive

B1 adj

Các nghĩa

  1. ấn tượng, gây ấn tượng

    Making, or tending to make, a positive impression; having power to impress.

    an impressive speech

  2. dễ cảm động, dễ bị ảnh hưởng

    Capable of being impressed.

  3. hấp dẫn, lôi cuốn

    Appealing.

Dạng khác