← Từ điển

impressed

B2 adj

Các nghĩa

  1. ấn tượng

    strongly affected, especially favourably

    I was impressed with the cleanliness of the hotel.

  2. được đóng dấu, bị ép

    stamped, under pressure

  3. bị bắt đi lính

    compelled to serve in a military force

  4. bị tịch thu

    confiscated by force or authority

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ