← Từ điển

imparting

C2 noun

imparting nghĩa là sự truyền đạt, sự trao đổi thông tin

Các nghĩa

  1. sự truyền đạt, sự trao đổi thông tin

    communication (a giving or sharing of information etc)

  2. sự phân phối, sự chia sẻ

    distribution (a sharing or division of something)

Dạng khác