imparting
imparting nghĩa là sự truyền đạt, sự trao đổi thông tin
Các nghĩa
-
sự truyền đạt, sự trao đổi thông tin
communication (a giving or sharing of information etc)
-
sự phân phối, sự chia sẻ
distribution (a sharing or division of something)
Dạng khác
- impartings plural