impaled
impaled /ɪmˈpeɪld/ nghĩa là bị xiên, bị đâm thủng
Các nghĩa
-
bị xiên, bị đâm thủng
Pinned to something by piercing.
Ziri got impaled.
Daniel was impaled on a fence.
Karl’s face was impaled on the spike.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ