← Từ điển

impaled

C1 adj

impaled /ɪmˈpeɪld/ nghĩa là bị xiên, bị đâm thủng

Các nghĩa

  1. bị xiên, bị đâm thủng

    Pinned to something by piercing.

    not-comparable

    Ziri got impaled.

    Daniel was impaled on a fence.

    Karl’s face was impaled on the spike.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ