impaired
impaired /ɪmˈpɛrd/ nghĩa là tội lái xe khi say rượu
Các nghĩa
-
tội lái xe khi say rượu
A criminal charge for driving a vehicle while impaired.
The cop gave me an impaired.
Dạng khác
- impaireds plural
impaired /ɪmˈpɛrd/ nghĩa là tội lái xe khi say rượu
tội lái xe khi say rượu
A criminal charge for driving a vehicle while impaired.
The cop gave me an impaired.