← Từ điển
IMO
C2
noun
IMO
nghĩa là
viết tắt của
Các nghĩa
viết tắt của
Template:init of.
countable · uncountable
Dạng khác
IMOs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi