imitative
imitative nghĩa là bắt chước, phỏng theo
Các nghĩa
-
bắt chước, phỏng theo
Imitating; copying; not original.
He is imitative of other artists.
-
mô phỏng theo
Modelled after another thing.
-
tượng thanh, từ tượng thanh
sound-symbolic or onomatopoeic
Dạng khác
- more imitative comparative
- most imitative superlative