imagined
imagined /ɪˈmæd͡ʒɪnd/ nghĩa là tưởng tượng
Các nghĩa
-
tưởng tượng
Conceived or envisioned in the mind.
Never return evil for evil that's either real or imagined.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ