← Từ điển
illy
C2
adj
illy
nghĩa là
ngầu, mát mẻ
Các nghĩa
ngầu, mát mẻ
cool, fresh
us
Dạng khác
more illy
comparative
most illy
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi