← Từ điển

illegitimacy

C2 noun
us [ɪlɨˈd͡ʒɪɾɨməsi]

illegitimacy /ɪlɪˈd͡ʒɪtɪməsi/ nghĩa là tính bất hợp pháp, tính không hợp lệ

Các nghĩa

  1. tính bất hợp pháp, tính không hợp lệ

    The state of being illegitimate.

    countable · uncountable

  2. tình trạng con ngoài giá thú, sự sinh ra ngoài hôn nhân hợp pháp

    The state of being born to parents who were not legally married to each other.

    countable · uncountable

Dạng khác