← Từ điển

idolization

C2 noun

idolization nghĩa là sự tôn sùng, sự sùng bái

Các nghĩa

  1. sự tôn sùng, sự sùng bái

    The act of idolizing, adoring or worshiping, especially to excess.

    countable · uncountable

Dạng khác