← Từ điển
ickle
C2
noun
ickle
nghĩa là
cột băng, trụ băng
Các nghĩa
cột băng, trụ băng
An icicle.
dialectal
Dạng khác
ickles
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi