icemaker
icemaker nghĩa là bộ phận làm đá trong tủ lạnh
Các nghĩa
-
bộ phận làm đá trong tủ lạnh
A device found in a freezer that is used to make ice.
Dạng khác
- icemakers plural
icemaker nghĩa là bộ phận làm đá trong tủ lạnh
bộ phận làm đá trong tủ lạnh
A device found in a freezer that is used to make ice.