← Từ điển

ICEE

C2 noun

ICEE nghĩa là nước giải khát đông lạnh có ga (thương hiệu ICEE)

Các nghĩa

  1. nước giải khát đông lạnh có ga (thương hiệu ICEE)

    A frozen carbonated beverage available in fruit and soda flavors, produced by The Icee Company.

Dạng khác