iceboat
iceboat nghĩa là thuyền buồm chạy trên băng
Các nghĩa
-
thuyền buồm chạy trên băng
An ice yacht.
-
tàu phá băng
An icebreaker; a ship that breaks through ice.
Dạng khác
- iceboats plural
iceboat nghĩa là thuyền buồm chạy trên băng
thuyền buồm chạy trên băng
An ice yacht.
tàu phá băng
An icebreaker; a ship that breaks through ice.