← Từ điển

iceboat

C2 noun

iceboat nghĩa là thuyền buồm chạy trên băng

Các nghĩa

  1. thuyền buồm chạy trên băng

    An ice yacht.

  2. tàu phá băng

    An icebreaker; a ship that breaks through ice.

Dạng khác