← Từ điển

Iban

C2 noun

Iban /ibən/ nghĩa là người Iban (một nhánh của dân tộc Dayak ở Borneo)

Các nghĩa

  1. người Iban (một nhánh của dân tộc Dayak ở Borneo)

    A member of a branch of the Dayak peoples of Borneo.

    The Iban language will be launched on Google Translate in 2018.

Dạng khác