← Từ điển
hypocritic
C2
noun
hypocritic
nghĩa là
kẻ đạo đức giả
Các nghĩa
kẻ đạo đức giả
A hypocrite.
Dạng khác
hypocritics
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi