← Từ điển

hypertonic

C2 adj

hypertonic nghĩa là ưu trương (áp suất thẩm thấu cao hơn)

Các nghĩa

  1. ưu trương (áp suất thẩm thấu cao hơn)

    Having a greater osmotic pressure than another.

  2. tăng trương lực cơ, co cứng

    Having a very high muscular tension; spastic.

Dạng khác