← Từ điển

hypersensitivity

C2 noun

hypersensitivity nghĩa là quá mẫn, dị ứng

Các nghĩa

  1. quá mẫn, dị ứng

    Any heightened immune response to an antigen; an allergy; hypersensation.

    countable · uncountable

  2. tính nhạy cảm quá mức, dễ bị tổn thương

    The state of being easily offended or hurt.

    countable · uncountable

Dạng khác