← Từ điển

hyperglycemic

C2 adj

hyperglycemic /ˌhaɪpə(ɹ)ɡlaɪˈsiːmɪk/ nghĩa là tăng đường huyết

Các nghĩa

  1. tăng đường huyết

    Having (or producing) excessively high blood sugar.

    I had a hyperglycemic episode.

Dạng khác