← Từ điển

hyped

C2 adj

hyped /haɪpt/ nghĩa là được quảng cáo rầm rộ

Các nghĩa

  1. được quảng cáo rầm rộ

    Having been subject to propaganda and promotion; promoted beyond what is reasonable or appropriate.

  2. phấn khích

    Excited.

    slang

    He's hyped about getting to kiss her in the final scene of the play.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ