hutch
Các nghĩa
-
tích trữ, cất giữ
To hoard or lay up, in a chest.
She hutched the all-worshipt ore.
-
đãi (quặng) trong hộp
To wash (ore) in a box or jig.
-
giật mạnh, kéo mạnh
To move with a jerk; to hitch.
Dạng khác
- hutches present, singular, third-person
- hutching participle, present
- hutched participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối