← Từ điển

hutch

B2 verb

Các nghĩa

  1. tích trữ, cất giữ

    To hoard or lay up, in a chest.

    transitive

    She hutched the all-worshipt ore.

  2. đãi (quặng) trong hộp

    To wash (ore) in a box or jig.

    transitive

  3. giật mạnh, kéo mạnh

    To move with a jerk; to hitch.

    ambitransitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối