← Từ điển

husk

C1 verb

husk /hʌsk/ nghĩa là ho, hắng giọng

Các nghĩa

  1. ho, hắng giọng

    To remove husks from.

    transitive

    Let's husk the coconut.

    I am going to husk rice.

    He's just a husk of his former self.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối