husk
husk /hʌsk/ nghĩa là vỏ, bẹ (của ngô, quả)
Các nghĩa
-
vỏ, bẹ (của ngô, quả)
An infection in cattle caused by a species of Dictyocaulus or lungworm
Let's husk the coconut.
I am going to husk rice.
He's just a husk of his former self.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối