← Từ điển

hush

B2 verb

Các nghĩa

  1. phun mạnh, chảy xiết

    To become quiet.

    intransitive

  2. dùng nước chảy xiết để rửa trôi đất đá, lộ quặng

    To make quiet.

    transitive

  3. To appease; to allay; to soothe.

    transitive

    VVilt thou then / Huſh my Cares thus, and ſhelter me vvith Love?

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối