hurty
hurty nghĩa là rải rác các hình tròn màu xanh (trong huy hiệu)
Các nghĩa
-
rải rác các hình tròn màu xanh (trong huy hiệu)
Semé (strewn) with hurts (roundels azure).
"What time is your dentist's appointment?" "Tooth hurty."
hurty nghĩa là rải rác các hình tròn màu xanh (trong huy hiệu)
rải rác các hình tròn màu xanh (trong huy hiệu)
Semé (strewn) with hurts (roundels azure).
"What time is your dentist's appointment?" "Tooth hurty."