← Từ điển

hurt

A1 adj

hurt /hɝt/ nghĩa là bị thương

Các nghĩa

  1. bị thương

    Wounded, physically injured.

    You will hurt yourself.

    Did she hurt that kitten?

    I didn't mean to hurt you.

  2. đau đớn

    Feeling physical or emotional pain.

Dạng khác