hurrah
hurrah /həˈɹɑː/ nghĩa là tiếng hoan hô
Các nghĩa
-
tiếng hoan hô
A cheer; a cry of hurrah!.
Hurrah to the King of Swing!
Dạng khác
- hurrahs plural
Dễ nhầm với
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ
hurrah /həˈɹɑː/ nghĩa là tiếng hoan hô
tiếng hoan hô
A cheer; a cry of hurrah!.
Hurrah to the King of Swing!
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ