← Từ điển
hurly
C2
noun
/ˈhɜː(ɹ)li/
hurly
/ˈhɜː(ɹ)li/
nghĩa là
xe cút kít
Các nghĩa
xe cút kít
A wheelbarrow.
scotland
Dạng khác
hurlies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi