hunt
Các nghĩa
-
sự săn bắn
The act of hunting.
-
cuộc săn bắn
A hunting expedition.
-
hội săn bắn
An organization devoted to hunting, or the people belonging to it.
-
đàn chó săn
A pack of hunting dogs.
Dạng khác
- hunts plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối