← Từ điển
Hunker
C2
name
Hunker
nghĩa là
họ Hunker
Các nghĩa
họ Hunker
A surname
I'm ready to hunker down for the evening.
Dạng khác
Hunkers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi