← Từ điển

hungover

C1 adj

hungover /hʌŋˈoʊvɚ/ nghĩa là mệt mỏi vì uống rượu

Các nghĩa

  1. mệt mỏi vì uống rượu

    Suffering from a hangover.

    Sami came to work hungover.

    Sami got tired of waking up hungover.

    Could you please speak more quietly? I am hungover.

Dạng khác