← Từ điển

hundredth

C1 noun

hundredth /ˈhʌndɹə(d)θ/ nghĩa là người hoặc vật ở vị trí thứ một trăm

Các nghĩa

  1. người hoặc vật ở vị trí thứ một trăm

    The person or thing in the hundredth position.

    Can we see the hundredth part of what exists?

    He died a few days before his hundredth birthday.

    He died within a few days of his hundredth birthday.

  2. một phần trăm

    One of a hundred equal parts of a whole.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ