← Từ điển
hundredfold
C2
adv
hundredfold
nghĩa là
gấp trăm lần
Các nghĩa
gấp trăm lần
By a factor of one hundred.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi