← Từ điển

hundi

C2 noun

hundi nghĩa là hệ thống chuyển tiền không chính thức (hawala)

Các nghĩa

  1. hệ thống chuyển tiền không chính thức (hawala)

    Synonym of hawala (“informal system of money transfer from India and the Middle East”).

    countable · uncountable

  2. hòm công đức (trong đền thờ Ấn Độ)

    A collection box used in Indian temples to collect cash offerings from devotees.

    countable · uncountable

Dạng khác