← Từ điển
hunchy
C2
adj
/ˈhʌnt͡ʃi/
hunchy
/ˈhʌnt͡ʃi/
nghĩa là
gù, khom
Các nghĩa
gù, khom
Having a hunched form or appearance.
Dạng khác
more hunchy
comparative
most hunchy
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi