humph
humph /h(ʌ)mf/ nghĩa là hừ, hừm (thốt ra tiếng tỏ vẻ nghi ngờ hoặc không tán thành)
Các nghĩa
-
hừ, hừm (thốt ra tiếng tỏ vẻ nghi ngờ hoặc không tán thành)
To utter "humph!" in doubt or disapproval.
Humph! I don't want to speak about this now.
Dạng khác
- humphs present, singular, third-person
- humphing participle, present
- humphed participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối