← Từ điển

humpback

C1 verb

humpback /ˈhʌmpbæk/ nghĩa là săn cá voi lưng gù

Các nghĩa

  1. săn cá voi lưng gù

    To hunt humpback whales.

    The captain of the James Rodgers […] was an old hand at humpbacking […]

Dạng khác