hully
hully nghĩa là có vỏ, có trấu
Các nghĩa
-
có vỏ, có trấu
Having or containing hulls (peel, shell etc.).
hully cotton
hully fibre
hully material
Dạng khác
- more hully comparative
- most hully superlative
hully nghĩa là có vỏ, có trấu
có vỏ, có trấu
Having or containing hulls (peel, shell etc.).
hully cotton
hully fibre
hully material