hulled
hulled /hʌld/ nghĩa là đã bóc vỏ
Các nghĩa
-
đã bóc vỏ
Deprived of the hulls.
-
có vỏ
Having a hull.
-
có loại hoặc màu vỏ cụ thể
Having a particular type or colour of hull.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn