← Từ điển

hulled

C2 adj

hulled /hʌld/ nghĩa là đã bóc vỏ

Các nghĩa

  1. đã bóc vỏ

    Deprived of the hulls.

    not-comparable

  2. có vỏ

    Having a hull.

    not-comparable

  3. có loại hoặc màu vỏ cụ thể

    Having a particular type or colour of hull.

    in-compounds · not-comparable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn