← Từ điển

hull

B1 noun

Các nghĩa

  1. vỏ (quả, hạt)

    The outer covering of a fruit or seed.

  2. vỏ, lớp bao bọc

    Any covering.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn