← Từ điển

huhu

C2 noun

huhu nghĩa là bọ cánh cứng huhu (đặc hữu New Zealand)

Các nghĩa

  1. bọ cánh cứng huhu (đặc hữu New Zealand)

    A beetle, Prionoplus reticularis, endemic to New Zealand.

Dạng khác