← Từ điển

Huguenot

C2 adj
us /ˈhju.ɡə.nɒt/

Huguenot /ˈhjuː.ɡə.nəʊ/ nghĩa là thuộc về phái Huguenot

Các nghĩa

  1. thuộc về phái Huguenot

    Of, like or relating to Huguenotism or Huguenots.

Dạng khác